Năm | Tỷ lệ đạt N3 | Tỷ lệ đạt N2 | Tỷ lệ đạt N1 | |
2019 | 20% | 65% | 15% | |
2020 | 22% | 68% | 18% | |
2021 | 25% | 70% | 20% | |
2022 | 28% | 72% | 22% | |
2023 | 30% | 75% | 25% |
Loại phí | Khóa học tiếng Nhật tổng quát | Khóa học tiếng Nhật thương mại | Khóa luyện thi JLPT | |
Phí nhập học | 55,000 JPY | 60,000 JPY | 55,000 JPY | |
Học phí (năm) | 620,000 JPY | 640,000 JPY | 630,000 JPY | |
Phí cơ sở vật chất | 40,000 JPY | 40,000 JPY | 40,000 JPY | |
Tổng cộng năm đầu tiên | 715,000 JPY | 740,000 JPY | 725,000 JPY |
Loại chi phí | Chi phí dự tính (JPY/tháng) | Ghi chú | |
Nhà ở (ký túc xá) | 25,000 - 45,000 JPY | Phòng đơn hoặc phòng đôi | |
Chi phí ăn uống | 30,000 - 50,000 JPY | Tùy theo nhu cầu cá nhân | |
Chi phí đi lại | 10,000 - 20,000 JPY | Sử dụng phương tiện công cộng | |
Chi phí điện, nước | 5,000 - 10,000 JPY | ||
Tổng cộng | 70,000 - 125,000 JPY/tháng | Tổng chi phí sinh hoạt dự tính |
Ga tàu điện ngầm | Khoảng cách đến trường | |
Ga Odori | 5 phút đi bộ | |
Ga Sapporo | 10 phút đi tàu | |
Ga Susukino | 8 phút đi bộ |
1
2
3
4
5
Năm | Tổng số sinh viên | Sinh viên Việt Nam | Sinh viên Trung Quốc | Sinh viên Hàn Quốc | Sinh viên các nước khác | |
2019 | 600 | 180 | 250 | 80 | 90 | |
2020 | 650 | 200 | 270 | 90 | 90 | |
2021 | 700 | 220 | 290 | 100 | 90 | |
2022 | 750 | 240 | 310 | 110 | 90 | |
2023 | 800 | 260 | 330 | 120 | 90 |
Giới thiệu chung về Viện Ngôn ngữ Nhật Bản Sapporo (JLI)